Toyota Fortuner

Thông số kỹ thuật xe toyota fortuner

Cập nhật thông số (đặc tính) kỹ thuật của các loại xe Toyota fortuner mới nhất. Thông tin được thể hiện dưới dạng Word và phân biệt cho từng loại xe Fortuner, để khách hàng có thể copy và dùng làm dữ liệu lưu trữ, làm hồ sơ yêu cầu chào hàng.....

1. Thông  số kỹ thuật xe Toyota Fortuner 2.7V (4x4) AT

ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG XE

Kích thước

D x R x C

mm x mm x mm

4705 x 1840 x 1850

Chiều dài cơ sở

mm

2750

Khoảng sáng gầm xe

mm

220

Bán kính vòng quay tối thiểu

m

5,9

Trọng lượng không tải

kg

1825 - 1875

Trọng lượng toàn tải

kg

2450

Động cơ

Loại động cơ

 

4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i

Dung tích công tác

cc

2694

Công suất tối đa

mã lực @ vòng/phút

158 / 5200

Mô men xoắn tối đa

Nm @ vòng/phút

241 / 3800

Hệ thống truyền động

 

 

4 bánh

Hộp số

 

 

Tự động 4 cấp

Hệ thống treo

Trước

 

Độc lập, tay đòn kép

Sau

 

Phụ thuộc, 4 kết nối

Vành & Lốp xe

Loại vành

 

Vành đúc

Kích thước lốp

 

265/65R17

Phanh

Trước

 

Đĩa thông gió

Sau

 

Tang trống

Tiêu chuẩn khí thải

 

 

Euro 2

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

 

HID dạng bóng chiếu

Đèn chiếu xa

 

Halogen phản xạ đa chiều

Hệ thống rửa đèn

 

Hệ thống cân bằng góc chiếu

 

Tự động

Cụm đèn sau

 

 

LED

Đèn phanh thứ ba

 

 

LED

Đèn sương mù

Trước

 

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

 

Chức năng gập điện

 

Tích hợp đèn báo rẽ

 

Gạt mưa gián đoạn

 

 

Điều chỉnh thời gian

Ăng ten

 

 

Kính cửa sổ sau

Tay nắm cửa ngoài

 

 

Mạ crôm

Cánh hướng gió sau

 

 

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái

 

4 chấu

Chất liệu

 

Da

Nút bấm điều khiển tích hợp

 

Điều chỉnh

 

Chỉnh tay

Trợ lực lái

 

Thủy lực

Gương chiếu hậu trong

 

 

Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm

Ốp trang trí nội thất

 

 

Ốp vân gỗ

Tay nắm cửa trong

 

 

Mạ crôm

Cụm đồng hồ

Loại đồng hồ

 

Optitron

Chức năng báo vị trí cần số

 

Màn hình hiển thị đa thông tin

 

Đen trắng

Chất liệu bọc ghế

 

 

Da

Ghế trước

Loại ghế

 

Loại thường

Điều chỉnh ghế lái

 

Chỉnh điện 8 hướng

Điều chỉnh ghế hành khách

 

Chỉnh tay 6 hướng

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai

 

Gập 60:40

Hàng ghế thứ ba

 

Gập 50:50 sang 2 bên

Tựa tay hàng ghế thứ hai

 

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa

 

 

Tự động

Cửa gió sau

 

 

Hệ thống âm thanh

Loại loa

 

Loại thường

Đầu đĩa

 

DVD 1 đĩa

Số loa

 

6

Cổng kết nối AUX

 

Cổng kết nối USB

 

Chức năng khóa cửa từ xa

 

 

Cửa sổ điều chỉnh điện

 

 

Tự động lên/xuống vị trí người lái

Hệ thống báo động

 

 

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh

Trước

 

Sau

 

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước

 

2. Thông  số kỹ thuật xe Toyota Fortuner 2.7V (4x2) AT

ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG XE

Kích thước

D x R x C

mm x mm x mm

4705 x 1840 x 1850

Chiều dài cơ sở

mm

2750

Khoảng sáng gầm xe

mm

220

Bán kính vòng quay tối thiểu

m

5,9

Trọng lượng không tải

kg

1710 - 1770

Trọng lượng toàn tải

kg

2350

Động cơ

Loại động cơ

 

4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i

Dung tích công tác

cc

2694

Công suất tối đa

mã lực @ vòng/phút

158 / 5200

Mô men xoắn tối đa

Nm @ vòng/phút

241 / 3800

Hệ thống truyền động

 

 

Cầu sau

Hộp số

 

 

Tự động 4 cấp

Hệ thống treo

Trước

 

Độc lập, tay đòn kép

Sau

 

Phụ thuộc, 4 kết nối

Vành & Lốp xe

Loại vành

 

Vành đúc

Kích thước lốp

 

265/65R17

Phanh

Trước

 

Đĩa thông gió

Sau

 

Tang trống

Tiêu chuẩn khí thải

 

 

Euro 2

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

 

Halogen phản xạ đa chiều dạng bóng chiếu

Đèn chiếu xa

 

Halogen phản xạ đa chiều

Hệ thống rửa đèn

 

-

Hệ thống cân bằng góc chiếu

 

-

Cụm đèn sau

 

 

LED

Đèn phanh thứ ba

 

 

LED

Đèn sương mù

Trước

 

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

 

Chức năng gập điện

 

Tích hợp đèn báo rẽ

 

Gạt mưa gián đoạn

 

 

Điều chỉnh thời gian

Ăng ten

 

 

Kính cửa sổ sau

Tay nắm cửa ngoài

 

 

Mạ crôm

Cánh hướng gió sau

 

 

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái

 

4 chấu

Chất liệu

 

Da

Nút bấm điều khiển tích hợp

 

Điều chỉnh

 

Chỉnh tay

Trợ lực lái

 

Thủy lực

Gương chiếu hậu trong

 

 

Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm

Ốp trang trí nội thất

 

 

Ốp vân gỗ

Tay nắm cửa trong

 

 

Mạ crôm

Cụm đồng hồ

Loại đồng hồ

 

Optitron

Chức năng báo vị trí cần số

 

Màn hình hiển thị đa thông tin

 

Đen trắng

Chất liệu bọc ghế

 

 

Da

Ghế trước

Loại ghế

 

Loại thường

Điều chỉnh ghế lái

 

Chỉnh điện 8 hướng

Điều chỉnh ghế hành khách

 

Chỉnh tay 6 hướng

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai

 

Gập 60:40

Hàng ghế thứ ba

 

Gập 50:50 sang 2 bên

Tựa tay hàng ghế thứ hai

 

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa

 

 

Tự động

Cửa gió sau

 

 

Hệ thống âm thanh

Loại loa

 

Loại thường

Đầu đĩa

 

CD 1 đĩa

Số loa

 

6

Cổng kết nối AUX

 

Cổng kết nối USB

 

Chức năng khóa cửa từ xa

 

 

Cửa sổ điều chỉnh điện

 

 

Tự động lên/xuống vị trí người lái

Hệ thống báo động

 

 

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh

Trước

 

Sau

 

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước

 

Dây đai an toàn

 

 

3 điểm (5 vị trí), 2 điểm (2 vị trí)

3. Thông số kỹ thuật xe Toyota Fortuner 2.5G  (4x2) máy dầu

<

ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG XE

Kích thước

D x R x C

mm x mm x mm

4705 x 1840 x 1850

Chiều dài cơ sở

mm

2750

Khoảng sáng gầm xe

mm

220

Bán kính vòng quay tối thiểu

m

5,9

Trọng lượng không tải

kg

1780 - 1820

Trọng lượng toàn tải

kg

2380

Động cơ

Loại động cơ

 

DOHC Common rail

Dung tích công tác

cc

2494

Công suất tối đa

mã lực @ vòng/phút

142 / 3400

Mô men xoắn tối đa

Nm @ vòng/phút

343 / 2800

Hệ thống truyền động

 

 

Cầu sau

Hộp số

 

 

Số tay 5 cấp

Hệ thống treo

Trước

 

Độc lập, tay đòn kép

Sau

 

Phụ thuộc, 4 kết nối

Vành & Lốp xe

Loại vành

 

Vành đúc

Kích thước lốp

 

265/65R17

Phanh

Trước

 

Đĩa thông gió

Sau

 

Tang trống

Tiêu chuẩn khí thải

 

 

Euro 2

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

 

Halogen phản xạ đa chiều dạng bóng chiếu

Đèn chiếu xa

 

Halogen phản xạ đa chiều

Hệ thống rửa đèn

 

-

Hệ thống cân bằng góc chiếu

 

-

Cụm đèn sau

 

 

LED

Đèn phanh thứ ba

 

 

LED

Đèn sương mù

Trước

 

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

 

Chức năng gập điện

 

Tích hợp đèn báo rẽ

 

Gạt mưa gián đoạn

 

 

Điều chỉnh thời gian

Ăng ten

 

 

Kính cửa sổ sau

Tay nắm cửa ngoài

 

 

Mạ crôm

Cánh hướng gió sau

 

 

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái

 

4 chấu

C

Bình luận

Bảng tính trả góp

Số tiền vay : (VNĐ)

VD: 400000000

Lãi suất năm : (%)

VD: 15

Thời gian vay (tháng) :

VD: 48

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline
0988.07.9989
thanhcars
Mr.Thành

Tìm kiếm


Thông tin hữu ích

Thống kê truy cập

Quảng cáo